menu_book
Headword Results "hối hận" (1)
hối hận
English
Vregret
Tôi đã hối hận vì không nghe theo lời hắn.
I regretted not listening to him.
swap_horiz
Related Words "hối hận" (5)
English
Vdepart
Chúng tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.
We depart at 6 a.m.
thời hạn lưu trú
English
Nduration of stay
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
bày tỏ hối hận
English
Phraseto express remorse/regret
Bị cáo đã bày tỏ hối hận về hành vi của mình.
The defendant expressed remorse for his actions.
thời hạn sử dụng đất
English
Phraseland use term/period
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
thời hạn
English
Ndeadline, time limit
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
The deadline for submission is tomorrow.
format_quote
Phrases "hối hận" (12)
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
try to meet the deadline
Chúng tôi khởi hành lúc 6 giờ sáng.
We depart at 6 a.m.
Tôi chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
I greet my neighbors every morning.
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
Bị cáo đã bày tỏ hối hận về hành vi của mình.
The defendant expressed remorse for his actions.
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The director instructed employees to complete the project on time.
Tôi đã hối hận vì không nghe theo lời hắn.
I regretted not listening to him.
Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.
They worked nonstop to meet the deadline.
Tàu khách sẽ khởi hành lúc 9 giờ.
The passenger Ship will depart at 9 o'clock.
Đội thi công đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
The construction team completed the project on time.
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
Thời hạn nộp hồ sơ là ngày mai.
The deadline for submission is tomorrow.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index